mane
/meɪn/ B2
Nghĩa
bờm (ngựa, sư tử)
n.
Định nghĩa · Long hair around the neck of some animals.
“The horse tossed its mane as it galloped across the field.”Con ngựa hất bờm khi phi nước đại qua cánh đồng.
Ghi chú · Đọc giống "main". Lông dài mọc ở cổ ngựa và sư tử đực.