tail
/teɪl/ B2
Nghĩa
đuôi
n.
Định nghĩa · The part of an animal's body that extends behind it.
“The dog wagged its tail happily when its owner came home.”Con chó vẫy đuôi vui mừng khi chủ về nhà.
Ghi chú · Đồng âm với "tale" (câu chuyện). wag its tail = vẫy đuôi.