hoof
/huːf/ B2
Nghĩa
móng guốc (ngựa, bò, dê)
n.
Định nghĩa · The hard covering on the foot of certain animals.
“The blacksmith fitted a new metal shoe to the horse's hoof.”Người thợ rèn đóng một chiếc móng sắt mới vào chân ngựa.
Ghi chú · Số nhiều: hooves /huːvz/ (đổi f → v). Chân guốc của ngựa, bò, dê, hươu.