Kho từ › Thế giới tự nhiên › pollen

pollen

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
phấn hoa
UK /ˈpɒlən/ · US /ˈpɒlən/
Bees carry pollen from one flower to another.
→ Ong mang phấn hoa từ bông này sang bông khác.
Danh từ không đếm được. Nhiều người bị dị ứng phấn hoa (pollen allergy).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...