bough
/baʊ/ B2
Nghĩa
cành lớn (cành chính của cây)
n.
Định nghĩa · A large branch of a tree that supports smaller branches.
“A heavy bough broke off the old oak during the storm.”Một cành lớn gãy lìa khỏi cây sồi già trong cơn bão.
Ghi chú · Đọc /baʊ/ (vần với "now"). Cành to nhất; nhỏ hơn là branch, nhỏ nữa là twig.