Kho từ › Thế giới tự nhiên › bark

bark

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
vỏ cây
UK /bɑːk/ · US /bɑːk/
The rough bark of the banyan tree was covered in moss.
→ Lớp vỏ sần sùi của cây đa phủ đầy rêu.
Đồng âm với bark = tiếng chó sủa. Vỏ cứng bọc ngoài thân cây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...