Kho từ › Thế giới tự nhiên › twig

twig

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
cành con, nhánh nhỏ
UK /twɪɡ/ · US /twɪɡ/
The bird gathered dry twigs to build its nest.
→ Con chim tha những cành nhỏ khô về làm tổ.
Cành nhỏ nhất, dễ gãy; to hơn là branch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...