twig
Nghĩa
Định nghĩa · A small, thin branch of a tree or plant.
“The bird gathered dry twigs to build its nest.”Con chim tha những cành nhỏ khô về làm tổ.
Ghi chú · Cành nhỏ nhất, dễ gãy; to hơn là branch.
Từ vựng B2
Chủ đề Thế giới tự nhiên · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A small, thin branch of a tree or plant.
“The bird gathered dry twigs to build its nest.”Con chim tha những cành nhỏ khô về làm tổ.
Ghi chú · Cành nhỏ nhất, dễ gãy; to hơn là branch.
Đang tải...