whale
/weɪl/ B2
Nghĩa
cá voi
n.
Định nghĩa · A large marine mammal known for its size and intelligence.
“Whales are mammals, even though they spend their whole lives in the sea.”Cá voi là động vật có vú, dù chúng sống cả đời dưới biển.
Ghi chú · Là mammal (thú), KHÔNG phải cá. Đồng âm gần với "wail" (than khóc).