Kho từ › Thế giới tự nhiên › shark

shark

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
cá mập
UK /ʃɑːk/ · US /ʃɑːk/
Divers spotted a small reef shark near the coral.
→ Các thợ lặn nhìn thấy một con cá mập rạn nhỏ gần rạn san hô.
Nghĩa bóng "loan shark" = kẻ cho vay nặng lãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...