Kho từ › Thế giới tự nhiên › snail

snail

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
con ốc sên
UK /sneɪl/ · US /sneɪl/
After the rain, snails came out all over the garden path.
→ Sau cơn mưa, ốc sên bò ra khắp lối đi trong vườn.
Bò rất chậm — thành ngữ "at a snail's pace" = chậm như sên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...