snail
/sneɪl/ B2
Nghĩa
con ốc sên
n.
Định nghĩa · A slow-moving creature with a shell on its back.
“After the rain, snails came out all over the garden path.”Sau cơn mưa, ốc sên bò ra khắp lối đi trong vườn.
Ghi chú · Bò rất chậm — thành ngữ "at a snail's pace" = chậm như sên.