Từ vựng B2

Chủ đề Thế giới tự nhiên · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

snail

/sneɪl/ B2

Nghĩa

con ốc sên n.

Định nghĩa · A slow-moving creature with a shell on its back.

“After the rain, snails came out all over the garden path.”Sau cơn mưa, ốc sên bò ra khắp lối đi trong vườn.

Ghi chú · Bò rất chậm — thành ngữ "at a snail's pace" = chậm như sên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...