Kho từ › Thế giới tự nhiên › crab

crab

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
con cua
UK /kræb/ · US /kræb/
We watched a small crab scuttle sideways across the wet sand.
→ Chúng tôi nhìn một con cua nhỏ chạy ngang qua bãi cát ướt.
Cua có càng (claws/pincers) và bò ngang (sideways).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...