crab
/kræb/ B2
Nghĩa
con cua
n.
Định nghĩa · A crustacean with a hard shell that lives in water.
“We watched a small crab scuttle sideways across the wet sand.”Chúng tôi nhìn một con cua nhỏ chạy ngang qua bãi cát ướt.
Ghi chú · Cua có càng (claws/pincers) và bò ngang (sideways).