seal
Nghĩa
Định nghĩa · A marine mammal that is often found in cold waters.
“A seal basked lazily on the rocks near the harbour.”Một con hải cẩu nằm phơi nắng uể oải trên những tảng đá gần cảng.
Ghi chú · Thú biển có vú. Đồng âm với seal (con dấu; niêm phong).