Từ vựng B2

Chủ đề Cụm với do và make · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do up

/ˌduː ˈʌp/ B2

Nghĩa

cài, buộc lại; tu sửa (nhà cửa) phr. v.

Định nghĩa · To fasten or repair something, like clothing or a house.

“Do up your coat — it is freezing outside.”Cài áo khoác vào — bên ngoài lạnh cóng đấy.

“They bought an old house and did it up over two years.”Họ mua một ngôi nhà cũ và tu sửa lại trong hai năm.

Ghi chú · Phrasal verb đa nghĩa với DO: (1) cài/buộc (fasten), (2) tân trang (renovate).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...