Kho từ › Cụm với do và make › do up

do up

B2 phr. v. 📁 Cụm với do và make EVU-UI
cài, buộc lại; tu sửa (nhà cửa)
UK /ˌduː ˈʌp/ · US /ˌduː ˈʌp/
Do up your coat — it is freezing outside.
→ Cài áo khoác vào — bên ngoài lạnh cóng đấy.
They bought an old house and did it up over two years.→ Họ mua một ngôi nhà cũ và tu sửa lại trong hai năm.
Phrasal verb đa nghĩa với DO: (1) cài/buộc (fasten), (2) tân trang (renovate).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...