make of
/ˈmeɪk əv/ B2
Nghĩa
nghĩ, đánh giá (về ai/cái gì)
phr. v.
Định nghĩa · To form an opinion about someone or something.
“What do you make of the new English teacher?”Bạn nghĩ sao về thầy/cô giáo tiếng Anh mới?
Ghi chú · Phrasal verb với MAKE, hầu như chỉ dùng trong câu hỏi "What do you make of...?".