make off
/ˌmeɪk ˈɒf/ B2
Nghĩa
bỏ chạy, chuồn nhanh
phr. v.
Định nghĩa · To run away quickly from a place.
“The thief made off before anyone could stop him.”Tên trộm chuồn mất trước khi ai kịp giữ hắn lại.
Ghi chú · Phrasal verb với MAKE = rời đi vội vã (thường sau khi làm điều xấu). "make off with" = ôm đồ chạy.