Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make)

39 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌduː wɪˈðaʊt/
phr. v.
xoay xở mà không có, sống thiếu (thứ gì)
Money is short this year, so we will have to do without a holiday.
Năm nay eo hẹp tiền, nên chúng tôi phải chịu không đi nghỉ mát.
Chi tiết
Đồng nghĩamanage without
Phrasal verb với DO. "do without + N" = tự xoay xở khi thiếu thứ gì.
/ˌduː əˈweɪ wɪð/
phr. v.
bãi bỏ, dẹp bỏ, loại bỏ
The new manager wants to do away with unnecessary paperwork.
Vị quản lý mới muốn dẹp bỏ những thủ tục giấy tờ không cần thiết.
Chi tiết
Đồng nghĩaabolishget rid of
Phrasal verb với DO (ba phần). "do away with + N".
/ˈmeɪk fə/
phr. v.
đi/tiến về phía
Let us make for the city centre and look for a place to eat.
Chúng ta hãy tiến về trung tâm thành phố và tìm chỗ ăn.
Chi tiết
Đồng nghĩahead formove towards
Phrasal verb với MAKE = di chuyển về hướng nào đó.
/ˈmeɪk əv/
phr. v.
nghĩ, đánh giá (về ai/cái gì)
What do you make of the new English teacher?
Bạn nghĩ sao về thầy/cô giáo tiếng Anh mới?
Chi tiết
Phrasal verb với MAKE, hầu như chỉ dùng trong câu hỏi "What do you make of...?".
/ˌmeɪk ˈɒf/
phr. v.
bỏ chạy, chuồn nhanh
The thief made off before anyone could stop him.
Tên trộm chuồn mất trước khi ai kịp giữ hắn lại.
Chi tiết
Đồng nghĩarun offflee
Phrasal verb với MAKE = rời đi vội vã (thường sau khi làm điều xấu). "make off with" = ôm đồ chạy.
/ˌmeɪk ˈʌp fə/
phr. v.
bù đắp cho, đền bù cho
The lovely food at the hotel made up for the small rooms.
Đồ ăn ngon ở khách sạn đã bù lại cho những căn phòng nhỏ.
Chi tiết
Đồng nghĩacompensate for
Phrasal verb với MAKE (ba phần). "make up for + N".
/ˌduː ˈʌp/
phr. v.
cài, buộc lại; tu sửa (nhà cửa)
Do up your coat — it is freezing outside.
Cài áo khoác vào — bên ngoài lạnh cóng đấy.
Chi tiết
They bought an old house and did it up over two years.Họ mua một ngôi nhà cũ và tu sửa lại trong hai năm.
Phrasal verb đa nghĩa với DO: (1) cài/buộc (fasten), (2) tân trang (renovate).
/ˌmeɪk ˈaʊt/
phr. v.
nhìn/nghe ra được; hiểu; tuyên bố (một cách vô căn cứ)
It was so dark that I could hardly make out the road signs.
Trời tối đến mức tôi gần như không nhìn rõ được biển báo đường.
Chi tiết
Phrasal verb đa nghĩa với MAKE: (1) nhận ra (manage to see/hear), (2) hiểu, (3) claim (khẳng định).
/ˌmeɪk ˈʌp/
phr. v.
bịa ra; tạo thành; trang điểm; làm hoà
He made up a silly excuse for being late again.
Anh ấy bịa ra một cái cớ ngớ ngẩn cho việc lại đi trễ.
Chi tiết
The two friends soon made up after their argument.Hai người bạn nhanh chóng làm hoà sau cuộc cãi vã.
Phrasal verb đa nghĩa với MAKE: bịa (invent), sáng tác (compose), tạo thành (constitute), trang điểm, làm hoà.
/ˌduː jə ˈhəʊmwɜːk/
phr.
làm bài tập về nhà
She always does her homework before dinner.
Cô bé luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Chi tiết
Dùng DO (một nhiệm vụ/việc phải làm): do homework. KHÔNG "make homework".
/ˌduː ðə ˈhaʊswɜːk/
phr.
làm việc nhà
In our family, everyone helps to do the housework at the weekend.
Trong gia đình tôi, mọi người cùng phụ làm việc nhà vào cuối tuần.
Chi tiết
Dùng DO cho công việc/bổn phận: do the housework. KHÔNG "make the housework".
/ˌduː səm ˈɡɑːdnɪŋ/
phr.
làm vườn
My grandfather likes to do some gardening every morning.
Ông tôi thích làm vườn mỗi buổi sáng.
Chi tiết
Dùng DO với hoạt động đuôi -ing (gardening, shopping, cooking). KHÔNG "make gardening".
/ˌduː ˈeksəsaɪz/
phr.
tập thể dục, vận động
Doctors say we should do exercise at least three times a week.
Bác sĩ khuyên chúng ta nên tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.
Chi tiết
Dùng DO cho hoạt động: do exercise. Lưu ý "do an exercise" (làm một bài tập) cũng dùng DO.
/ˌduː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
phr.
rửa bát đĩa
You cooked, so I will do the washing-up.
Bạn nấu rồi, để tôi rửa bát cho.
Chi tiết
Dùng DO cho việc nhà: do the washing-up. KHÔNG "make the washing-up".
/ˌduː jə ˈbest/
phr.
cố gắng hết sức
Just do your best in the exam and do not worry too much.
Cứ cố gắng hết sức trong kỳ thi và đừng lo lắng quá.
Chi tiết
Thành ngữ với DO. So sánh: "make the best of" (tận dụng hoàn cảnh) lại dùng MAKE.
/ˌduː ðə ˈʃɒpɪŋ/
phr.
đi mua sắm (đồ dùng, thực phẩm)
I usually do the shopping at the market near my house.
Tôi thường đi chợ mua đồ ở khu chợ gần nhà.
Chi tiết
Dùng DO cho hoạt động: do the shopping. KHÔNG "make the shopping".
/ˌduː ðə ˈkʊkɪŋ/
phr.
đảm nhận việc nấu nướng
My dad does the cooking on Sundays and makes wonderful pho.
Bố tôi đảm nhận việc nấu ăn vào Chủ nhật và nấu phở rất ngon.
Chi tiết
DO the cooking = việc nấu nói chung; nhưng MAKE + món cụ thể (make pho) vì tạo ra sản phẩm.
/ˌduː ˈbɪznəs wɪð/
phr.
làm ăn, giao dịch với (ai)
Our company has done business with them for over ten years.
Công ty chúng tôi đã làm ăn với họ hơn mười năm.
Chi tiết
Dùng DO: do business with somebody. KHÔNG "make business with".
/ˌmeɪk ə ˌkʌp əv ˈtiː/
phr.
pha một tách trà
Sit down and rest — I will make you a cup of tea.
Ngồi xuống nghỉ đi — tôi sẽ pha cho bạn một tách trà.
Chi tiết
Dùng MAKE vì tạo ra một SẢN PHẨM (tách trà). Tương tự: make a cake, make coffee.
/ˌmeɪk əˈreɪndʒmənts/
phr.
sắp xếp, thu xếp (kế hoạch)
We are making arrangements for the wedding next spring.
Chúng tôi đang thu xếp cho đám cưới vào mùa xuân tới.
Chi tiết
Dùng MAKE: make arrangements (tạo ra một kế hoạch/dàn xếp).
/ˌmeɪk ən əˈɡriːmənt/
phr.
đạt được thoả thuận
The two sides finally made an agreement after long talks.
Hai bên cuối cùng đã đạt được thoả thuận sau những cuộc thương lượng dài.
Chi tiết
Dùng MAKE (tạo ra một kết quả: thoả thuận). Tương tự: make a deal.
/ˌmeɪk ə səˈdʒestʃən/
phr.
đưa ra một gợi ý
May I make a suggestion about how to save time here?
Tôi xin đưa ra một gợi ý về cách tiết kiệm thời gian ở đây được không?
Chi tiết
Dùng MAKE: make a suggestion. KHÔNG "do a suggestion".
/ˌmeɪk ə dɪˈsɪʒn/
phr.
ra quyết định
You should not make an important decision when you are angry.
Bạn không nên ra một quyết định quan trọng khi đang tức giận.
Chi tiết
Dùng MAKE: make a decision (tạo ra quyết định). KHÔNG "do a decision".
/ˌmeɪk ən əˈtempt/
phr.
thử, cố gắng làm (điều gì)
She made a brave attempt to answer the whole test in English.
Cô ấy đã dũng cảm thử làm cả bài kiểm tra bằng tiếng Anh.
Chi tiết
Dùng MAKE: make an attempt to do something. Gần nghĩa với make an effort.
/ˌmeɪk ə ˈfəʊn kɔːl/
phr.
gọi một cuộc điện thoại
Excuse me, I need to make a quick phone call.
Xin lỗi, tôi cần gọi nhanh một cuộc điện thoại.
Chi tiết
Dùng MAKE: make a phone call / make a call. KHÔNG "do a phone call".
/ˌmeɪk ðə ˈbest əv/
phr.
tận dụng tối đa (một hoàn cảnh không lý tưởng)
The hotel was not great, but we made the best of it.
Khách sạn không tuyệt lắm, nhưng chúng tôi vẫn tận dụng tốt nhất có thể.
Chi tiết
Dùng MAKE. Phân biệt: "do your best" (cố hết sức) khác "make the best of" (chấp nhận và tận dụng).
/ˌmeɪk ən ˈefət/
phr.
nỗ lực, cố gắng
If you make an effort to review every day, your English will improve fast.
Nếu bạn cố gắng ôn tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ nhanh.
Chi tiết
Dùng MAKE: make an effort. KHÔNG "do an effort".
/ˌmeɪk ən ɪkˈskjuːs/
phr.
viện cớ, bào chữa
He always makes an excuse when it is his turn to pay.
Anh ấy luôn viện cớ khi đến lượt mình trả tiền.
Chi tiết
Dùng MAKE: make an excuse. Danh từ excuse đọc /ɪkˈskjuːs/ (âm /s/).
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
phr.
mắc lỗi, phạm sai lầm
Do not be afraid to make mistakes when you speak English.
Đừng sợ mắc lỗi khi bạn nói tiếng Anh.
Chi tiết
Dùng MAKE: make a mistake. Đây là lỗi kinh điển — KHÔNG "do a mistake".
/ˌmeɪk ə ˈprɒfɪt/
phr.
thu lợi nhuận, có lãi
The small shop finally made a profit in its second year.
Cửa hàng nhỏ cuối cùng đã có lãi vào năm thứ hai.
Chi tiết
Dùng MAKE (tạo ra kết quả: lợi nhuận). Trái nghĩa: make a loss.
/ˌmeɪk ə ˈlɒs/
phr.
chịu lỗ, thua lỗ
They sold the car quickly, even though they made a loss on it.
Họ bán chiếc xe rất nhanh, dù bị lỗ.
Chi tiết
Dùng MAKE: make a loss. Trái nghĩa với make a profit.
/ˌmeɪk ˈlʌv/
phr.
ân ái, làm tình
The film only hints that the two characters make love; nothing explicit is shown.
Bộ phim chỉ gợi ý rằng hai nhân vật ân ái với nhau; không có cảnh lộ liễu nào.
Chi tiết
Cụm cố định với MAKE. Không đếm, không mạo từ: "make love", KHÔNG "make a love".
/ˌmeɪk ðə ˈməʊst əv/
phr.
tận dụng tối đa (một cơ hội/điều tốt)
You only study abroad once, so make the most of it.
Bạn chỉ đi du học một lần, nên hãy tận dụng tối đa cơ hội đó.
Chi tiết
Dùng MAKE. "make the most of" thường cho điều TỐT; "make the best of" cho điều không lý tưởng.
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
phr.
gây tiếng ồn, làm ồn
Please do not make a noise; the baby is sleeping.
Làm ơn đừng gây tiếng ồn; em bé đang ngủ.
Chi tiết
Dùng MAKE (tạo ra tiếng động). KHÔNG "do a noise".
/ˌmeɪk ə ˌɡʊd ɪmˈpreʃn/
phr.
tạo ấn tượng tốt
Dress neatly if you want to make a good impression at the interview.
Hãy ăn mặc gọn gàng nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
Chi tiết
Dùng MAKE: make a good/bad impression on somebody. KHÔNG "do an impression" (nghĩa đó là bắt chước).
/ˌmeɪk ə səkˈses əv/
phr.
làm cho (việc gì) thành công
With hard work, she made a success of her online business.
Nhờ chăm chỉ, cô ấy đã làm cho việc kinh doanh online của mình thành công.
Chi tiết
Dùng MAKE: make a success of something (biến điều gì thành công).
/ˌmeɪk əˈlaʊənsɪz fə/
phr.
thông cảm, chiếu cố (hoàn cảnh của ai) mà không phán xét gay gắt
You should make allowances for him — he has had a very hard week.
Bạn nên thông cảm cho anh ấy — anh ấy vừa trải qua một tuần rất vất vả.
Chi tiết
Cụm cố định với MAKE = cân nhắc hoàn cảnh của ai đó và không phán xét nặng nề.
/ˌmeɪk ˈfʌn əv/
phr.
trêu chọc, chế giễu (ai)
It is unkind to make fun of someone's accent.
Chế giễu giọng nói của người khác là điều không tử tế.
Chi tiết
Cụm cố định với MAKE: make fun of somebody. KHÔNG "do fun of".
/ˌmeɪk ə ˈfʌs əv/
phr.
cưng chiều, quan tâm chăm chút (ai) nhiều
My grandmother always makes a fuss of us when we visit her.
Bà tôi luôn cưng chiều chúng tôi mỗi khi chúng tôi đến thăm.
Chi tiết
Cụm với MAKE = dành nhiều sự chú ý và đối xử tốt. "make a fuss about" lại nghĩa "làm ầm ĩ về".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...