| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌduː wɪˈðaʊt/
|
phr. v. |
xoay xở mà không có, sống thiếu (thứ gì)
Money is short this year, so we will have to do without a holiday.
Năm nay eo hẹp tiền, nên chúng tôi phải chịu không đi nghỉ mát.
Chi tiếtĐồng nghĩamanage without
Phrasal verb với DO. "do without + N" = tự xoay xở khi thiếu thứ gì.
|
— |
|
/ˌduː əˈweɪ wɪð/
|
phr. v. |
bãi bỏ, dẹp bỏ, loại bỏ
The new manager wants to do away with unnecessary paperwork.
Vị quản lý mới muốn dẹp bỏ những thủ tục giấy tờ không cần thiết.
Chi tiếtĐồng nghĩaabolishget rid of
Phrasal verb với DO (ba phần). "do away with + N".
|
— |
|
/ˈmeɪk fə/
|
phr. v. |
đi/tiến về phía
Let us make for the city centre and look for a place to eat.
Chúng ta hãy tiến về trung tâm thành phố và tìm chỗ ăn.
Chi tiếtĐồng nghĩahead formove towards
Phrasal verb với MAKE = di chuyển về hướng nào đó.
|
— |
|
/ˈmeɪk əv/
|
phr. v. |
nghĩ, đánh giá (về ai/cái gì)
What do you make of the new English teacher?
Bạn nghĩ sao về thầy/cô giáo tiếng Anh mới?
Chi tiết Phrasal verb với MAKE, hầu như chỉ dùng trong câu hỏi "What do you make of...?".
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈɒf/
|
phr. v. |
bỏ chạy, chuồn nhanh
The thief made off before anyone could stop him.
Tên trộm chuồn mất trước khi ai kịp giữ hắn lại.
Chi tiếtĐồng nghĩarun offflee
Phrasal verb với MAKE = rời đi vội vã (thường sau khi làm điều xấu). "make off with" = ôm đồ chạy.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈʌp fə/
|
phr. v. |
bù đắp cho, đền bù cho
The lovely food at the hotel made up for the small rooms.
Đồ ăn ngon ở khách sạn đã bù lại cho những căn phòng nhỏ.
Chi tiếtĐồng nghĩacompensate for
Phrasal verb với MAKE (ba phần). "make up for + N".
|
— |
|
/ˌduː ˈʌp/
|
phr. v. |
cài, buộc lại; tu sửa (nhà cửa)
Do up your coat — it is freezing outside.
Cài áo khoác vào — bên ngoài lạnh cóng đấy.
Chi tiếtThey bought an old house and did it up over two years.Họ mua một ngôi nhà cũ và tu sửa lại trong hai năm.
Phrasal verb đa nghĩa với DO: (1) cài/buộc (fasten), (2) tân trang (renovate).
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈaʊt/
|
phr. v. |
nhìn/nghe ra được; hiểu; tuyên bố (một cách vô căn cứ)
It was so dark that I could hardly make out the road signs.
Trời tối đến mức tôi gần như không nhìn rõ được biển báo đường.
Chi tiết Phrasal verb đa nghĩa với MAKE: (1) nhận ra (manage to see/hear), (2) hiểu, (3) claim (khẳng định).
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈʌp/
|
phr. v. |
bịa ra; tạo thành; trang điểm; làm hoà
He made up a silly excuse for being late again.
Anh ấy bịa ra một cái cớ ngớ ngẩn cho việc lại đi trễ.
Chi tiếtThe two friends soon made up after their argument.Hai người bạn nhanh chóng làm hoà sau cuộc cãi vã.
Phrasal verb đa nghĩa với MAKE: bịa (invent), sáng tác (compose), tạo thành (constitute), trang điểm, làm hoà.
|
— |
|
/ˌduː jə ˈhəʊmwɜːk/
|
phr. |
làm bài tập về nhà
She always does her homework before dinner.
Cô bé luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Chi tiết Dùng DO (một nhiệm vụ/việc phải làm): do homework. KHÔNG "make homework".
|
— |
|
/ˌduː ðə ˈhaʊswɜːk/
|
phr. |
làm việc nhà
In our family, everyone helps to do the housework at the weekend.
Trong gia đình tôi, mọi người cùng phụ làm việc nhà vào cuối tuần.
Chi tiết Dùng DO cho công việc/bổn phận: do the housework. KHÔNG "make the housework".
|
— |
|
/ˌduː səm ˈɡɑːdnɪŋ/
|
phr. |
làm vườn
My grandfather likes to do some gardening every morning.
Ông tôi thích làm vườn mỗi buổi sáng.
Chi tiết Dùng DO với hoạt động đuôi -ing (gardening, shopping, cooking). KHÔNG "make gardening".
|
— |
|
/ˌduː ˈeksəsaɪz/
|
phr. |
tập thể dục, vận động
Doctors say we should do exercise at least three times a week.
Bác sĩ khuyên chúng ta nên tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.
Chi tiết Dùng DO cho hoạt động: do exercise. Lưu ý "do an exercise" (làm một bài tập) cũng dùng DO.
|
— |
|
/ˌduː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
|
phr. |
rửa bát đĩa
You cooked, so I will do the washing-up.
Bạn nấu rồi, để tôi rửa bát cho.
Chi tiết Dùng DO cho việc nhà: do the washing-up. KHÔNG "make the washing-up".
|
— |
|
/ˌduː jə ˈbest/
|
phr. |
cố gắng hết sức
Just do your best in the exam and do not worry too much.
Cứ cố gắng hết sức trong kỳ thi và đừng lo lắng quá.
Chi tiết Thành ngữ với DO. So sánh: "make the best of" (tận dụng hoàn cảnh) lại dùng MAKE.
|
— |
|
/ˌduː ðə ˈʃɒpɪŋ/
|
phr. |
đi mua sắm (đồ dùng, thực phẩm)
I usually do the shopping at the market near my house.
Tôi thường đi chợ mua đồ ở khu chợ gần nhà.
Chi tiết Dùng DO cho hoạt động: do the shopping. KHÔNG "make the shopping".
|
— |
|
/ˌduː ðə ˈkʊkɪŋ/
|
phr. |
đảm nhận việc nấu nướng
My dad does the cooking on Sundays and makes wonderful pho.
Bố tôi đảm nhận việc nấu ăn vào Chủ nhật và nấu phở rất ngon.
Chi tiết DO the cooking = việc nấu nói chung; nhưng MAKE + món cụ thể (make pho) vì tạo ra sản phẩm.
|
— |
|
/ˌduː ˈbɪznəs wɪð/
|
phr. |
làm ăn, giao dịch với (ai)
Our company has done business with them for over ten years.
Công ty chúng tôi đã làm ăn với họ hơn mười năm.
Chi tiết Dùng DO: do business with somebody. KHÔNG "make business with".
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˌkʌp əv ˈtiː/
|
phr. |
pha một tách trà
Sit down and rest — I will make you a cup of tea.
Ngồi xuống nghỉ đi — tôi sẽ pha cho bạn một tách trà.
Chi tiết Dùng MAKE vì tạo ra một SẢN PHẨM (tách trà). Tương tự: make a cake, make coffee.
|
— |
|
/ˌmeɪk əˈreɪndʒmənts/
|
phr. |
sắp xếp, thu xếp (kế hoạch)
We are making arrangements for the wedding next spring.
Chúng tôi đang thu xếp cho đám cưới vào mùa xuân tới.
Chi tiết Dùng MAKE: make arrangements (tạo ra một kế hoạch/dàn xếp).
|
— |
|
/ˌmeɪk ən əˈɡriːmənt/
|
phr. |
đạt được thoả thuận
The two sides finally made an agreement after long talks.
Hai bên cuối cùng đã đạt được thoả thuận sau những cuộc thương lượng dài.
Chi tiết Dùng MAKE (tạo ra một kết quả: thoả thuận). Tương tự: make a deal.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə səˈdʒestʃən/
|
phr. |
đưa ra một gợi ý
May I make a suggestion about how to save time here?
Tôi xin đưa ra một gợi ý về cách tiết kiệm thời gian ở đây được không?
Chi tiết Dùng MAKE: make a suggestion. KHÔNG "do a suggestion".
|
— |
|
/ˌmeɪk ə dɪˈsɪʒn/
|
phr. |
ra quyết định
You should not make an important decision when you are angry.
Bạn không nên ra một quyết định quan trọng khi đang tức giận.
Chi tiết Dùng MAKE: make a decision (tạo ra quyết định). KHÔNG "do a decision".
|
— |
|
/ˌmeɪk ən əˈtempt/
|
phr. |
thử, cố gắng làm (điều gì)
She made a brave attempt to answer the whole test in English.
Cô ấy đã dũng cảm thử làm cả bài kiểm tra bằng tiếng Anh.
Chi tiết Dùng MAKE: make an attempt to do something. Gần nghĩa với make an effort.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈfəʊn kɔːl/
|
phr. |
gọi một cuộc điện thoại
Excuse me, I need to make a quick phone call.
Xin lỗi, tôi cần gọi nhanh một cuộc điện thoại.
Chi tiết Dùng MAKE: make a phone call / make a call. KHÔNG "do a phone call".
|
— |
|
/ˌmeɪk ðə ˈbest əv/
|
phr. |
tận dụng tối đa (một hoàn cảnh không lý tưởng)
The hotel was not great, but we made the best of it.
Khách sạn không tuyệt lắm, nhưng chúng tôi vẫn tận dụng tốt nhất có thể.
Chi tiết Dùng MAKE. Phân biệt: "do your best" (cố hết sức) khác "make the best of" (chấp nhận và tận dụng).
|
— |
|
/ˌmeɪk ən ˈefət/
|
phr. |
nỗ lực, cố gắng
If you make an effort to review every day, your English will improve fast.
Nếu bạn cố gắng ôn tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ nhanh.
Chi tiết Dùng MAKE: make an effort. KHÔNG "do an effort".
|
— |
|
/ˌmeɪk ən ɪkˈskjuːs/
|
phr. |
viện cớ, bào chữa
He always makes an excuse when it is his turn to pay.
Anh ấy luôn viện cớ khi đến lượt mình trả tiền.
Chi tiết Dùng MAKE: make an excuse. Danh từ excuse đọc /ɪkˈskjuːs/ (âm /s/).
|
— |
|
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
|
phr. |
mắc lỗi, phạm sai lầm
Do not be afraid to make mistakes when you speak English.
Đừng sợ mắc lỗi khi bạn nói tiếng Anh.
Chi tiết Dùng MAKE: make a mistake. Đây là lỗi kinh điển — KHÔNG "do a mistake".
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈprɒfɪt/
|
phr. |
thu lợi nhuận, có lãi
The small shop finally made a profit in its second year.
Cửa hàng nhỏ cuối cùng đã có lãi vào năm thứ hai.
Chi tiết Dùng MAKE (tạo ra kết quả: lợi nhuận). Trái nghĩa: make a loss.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈlɒs/
|
phr. |
chịu lỗ, thua lỗ
They sold the car quickly, even though they made a loss on it.
Họ bán chiếc xe rất nhanh, dù bị lỗ.
Chi tiết Dùng MAKE: make a loss. Trái nghĩa với make a profit.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈlʌv/
|
phr. |
ân ái, làm tình
The film only hints that the two characters make love; nothing explicit is shown.
Bộ phim chỉ gợi ý rằng hai nhân vật ân ái với nhau; không có cảnh lộ liễu nào.
Chi tiết Cụm cố định với MAKE. Không đếm, không mạo từ: "make love", KHÔNG "make a love".
|
— |
|
/ˌmeɪk ðə ˈməʊst əv/
|
phr. |
tận dụng tối đa (một cơ hội/điều tốt)
You only study abroad once, so make the most of it.
Bạn chỉ đi du học một lần, nên hãy tận dụng tối đa cơ hội đó.
Chi tiết Dùng MAKE. "make the most of" thường cho điều TỐT; "make the best of" cho điều không lý tưởng.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
|
phr. |
gây tiếng ồn, làm ồn
Please do not make a noise; the baby is sleeping.
Làm ơn đừng gây tiếng ồn; em bé đang ngủ.
Chi tiết Dùng MAKE (tạo ra tiếng động). KHÔNG "do a noise".
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˌɡʊd ɪmˈpreʃn/
|
phr. |
tạo ấn tượng tốt
Dress neatly if you want to make a good impression at the interview.
Hãy ăn mặc gọn gàng nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
Chi tiết Dùng MAKE: make a good/bad impression on somebody. KHÔNG "do an impression" (nghĩa đó là bắt chước).
|
— |
|
/ˌmeɪk ə səkˈses əv/
|
phr. |
làm cho (việc gì) thành công
With hard work, she made a success of her online business.
Nhờ chăm chỉ, cô ấy đã làm cho việc kinh doanh online của mình thành công.
Chi tiết Dùng MAKE: make a success of something (biến điều gì thành công).
|
— |
|
/ˌmeɪk əˈlaʊənsɪz fə/
|
phr. |
thông cảm, chiếu cố (hoàn cảnh của ai) mà không phán xét gay gắt
You should make allowances for him — he has had a very hard week.
Bạn nên thông cảm cho anh ấy — anh ấy vừa trải qua một tuần rất vất vả.
Chi tiết Cụm cố định với MAKE = cân nhắc hoàn cảnh của ai đó và không phán xét nặng nề.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈfʌn əv/
|
phr. |
trêu chọc, chế giễu (ai)
It is unkind to make fun of someone's accent.
Chế giễu giọng nói của người khác là điều không tử tế.
Chi tiết Cụm cố định với MAKE: make fun of somebody. KHÔNG "do fun of".
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈfʌs əv/
|
phr. |
cưng chiều, quan tâm chăm chút (ai) nhiều
My grandmother always makes a fuss of us when we visit her.
Bà tôi luôn cưng chiều chúng tôi mỗi khi chúng tôi đến thăm.
Chi tiết Cụm với MAKE = dành nhiều sự chú ý và đối xử tốt. "make a fuss about" lại nghĩa "làm ầm ĩ về".
|
— |
Đang tải...