Kho từ › Tính từ ghép › never-ending

never-ending

B2 adj. 📁 Tính từ ghép EVU-UI
bất tận, không bao giờ kết thúc
UK /ˌnevər ˈendɪŋ/ · US /ˌnevər ˈendɪŋ/
Learning vocabulary can feel like a never-ending task.
→ Học từ vựng có thể giống như một nhiệm vụ bất tận.
Đồng nghĩa
endless
Cấu tạo: never + hiện tại phân từ (ending, đuôi -ing).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...