Kho từ › Tính từ ghép › sky-blue

sky-blue

B2 adj. 📁 Tính từ ghép EVU-UI
xanh da trời
UK /ˌskaɪ ˈbluː/ · US /ˌskaɪ ˈbluː/
She wore a sky-blue ao dai to the graduation ceremony.
→ Cô ấy mặc áo dài xanh da trời trong lễ tốt nghiệp.
Cấu tạo: danh từ (sky) + tính từ (blue) để tả sắc độ màu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...