Kho từ › Tính từ ghép › curly-haired

curly-haired

B2 adj. 📁 Tính từ ghép EVU-UI
tóc xoăn
UK /ˌkɜːli ˈheəd/ · US /ˌkɜːli ˈheəd/
The curly-haired girl in the photo is my classmate from Da Nang.
→ Cô gái tóc xoăn trong ảnh là bạn cùng lớp của tôi ở Đà Nẵng.
Cấu tạo: tính từ (curly) + danh từ thêm -ed (haired). Đổi phần đầu để có long-haired, red-haired, wavy-haired.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...