| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌwel ˈdrest/
|
adj. |
ăn mặc đẹp, chỉnh tề
The well-dressed man at the front is our new English teacher.
Người đàn ông ăn mặc chỉnh tề phía trước là giáo viên tiếng Anh mới của chúng tôi.
Chi tiết Cấu tạo: well + quá khứ phân từ (dressed). Có gạch nối khi đứng trước danh từ (a well-dressed man) nhưng bỏ gạch nối khi đứng sau động từ (He is always well dressed).
|
— |
|
/ˌnevər ˈendɪŋ/
|
adj. |
bất tận, không bao giờ kết thúc
Learning vocabulary can feel like a never-ending task.
Học từ vựng có thể giống như một nhiệm vụ bất tận.
Chi tiếtĐồng nghĩaendless
Cấu tạo: never + hiện tại phân từ (ending, đuôi -ing).
|
— |
|
/ˌskaɪ ˈbluː/
|
adj. |
xanh da trời
She wore a sky-blue ao dai to the graduation ceremony.
Cô ấy mặc áo dài xanh da trời trong lễ tốt nghiệp.
Chi tiết Cấu tạo: danh từ (sky) + tính từ (blue) để tả sắc độ màu.
|
— |
|
/ˌfɑː ˈfetʃt/
|
adj. |
khó tin, gượng ép, xa vời thực tế
His excuse for missing class sounded completely far-fetched.
Lý do nghỉ học của cậu ấy nghe hoàn toàn khó tin.
Chi tiết Nghĩa: khó tin (hard to believe). Cấu tạo: far + quá khứ phân từ (fetched).
|
— |
|
/ˌkɜːli ˈheəd/
|
adj. |
tóc xoăn
The curly-haired girl in the photo is my classmate from Da Nang.
Cô gái tóc xoăn trong ảnh là bạn cùng lớp của tôi ở Đà Nẵng.
Chi tiết Cấu tạo: tính từ (curly) + danh từ thêm -ed (haired). Đổi phần đầu để có long-haired, red-haired, wavy-haired.
|
— |
|
/ˌbluː ˈaɪd/
|
adj. |
mắt xanh
The blue-eyed tourist asked for directions in fluent Vietnamese.
Vị khách du lịch mắt xanh hỏi đường bằng tiếng Việt trôi chảy.
Chi tiết Cấu tạo: tính từ (blue) + danh từ thêm -ed (eyed) để tả ngoại hình.
|
— |
|
/ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/
|
adj. |
vai rộng
The broad-shouldered swimmer won three gold medals.
Vận động viên bơi vai rộng đã giành ba huy chương vàng.
Chi tiết Cấu tạo: tính từ (broad) + danh từ thêm -ed (shouldered).
|
— |
|
/ˌleft ˈhændɪd/
|
adj. |
thuận tay trái
Left-handed students sometimes struggle with right-handed desks.
Học sinh thuận tay trái đôi khi vất vả với bàn dành cho người thuận tay phải.
Chi tiết Cấu tạo: tính từ (left) + danh từ thêm -ed (handed). Trái nghĩa: right-handed.
|
— |
|
/ˌlɒŋ ˈleɡɪd/
|
adj. |
chân dài
The long-legged model walked confidently down the runway.
Người mẫu chân dài sải bước tự tin trên sàn diễn.
Chi tiết Cấu tạo: tính từ (long) + danh từ thêm -ed (legged); ở đây -ed đọc thành /ɪd/.
|
— |
|
/ˌbrænd ˈnjuː/
|
adj. |
mới toanh, mới cứng
He bought a brand-new laptop for his online English classes.
Anh ấy mua một chiếc laptop mới toanh cho các lớp tiếng Anh trực tuyến.
Chi tiết Cấu tạo: danh từ (brand) + tính từ (new); nhấn mạnh "hoàn toàn mới".
|
— |
|
/ˌtaɪt ˈfɪtɪŋ/
|
adj. |
bó sát, vừa khít
The dancer wore a tight-fitting costume for the performance.
Vũ công mặc bộ trang phục bó sát cho buổi biểu diễn.
Chi tiết Cấu tạo: tính từ (tight) + hiện tại phân từ (fitting). Trái nghĩa: loose-fitting.
|
— |
|
/ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/
|
adj. |
đãng trí, hay quên
My absent-minded uncle often forgets where he parks his motorbike.
Ông chú đãng trí của tôi hay quên chỗ đậu xe máy.
Chi tiết Nghĩa: hay quên (forgetful). Cấu tạo: tính từ (absent) + danh từ thêm -ed (minded).
|
— |
|
/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/
|
adj. |
dễ tính, thoải mái
Our easy-going teacher never gets angry about small mistakes.
Cô giáo dễ tính của chúng tôi không bao giờ nổi giận vì lỗi nhỏ.
Chi tiết Nghĩa: thoải mái (relaxed). Cấu tạo: tính từ (easy) + hiện tại phân từ (going).
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈtempəd/
|
adj. |
điềm tĩnh, ôn hòa (tính khí tốt)
She stays good-tempered even when the class gets noisy.
Cô ấy vẫn ôn hòa ngay cả khi lớp học ồn ào.
Chi tiết Nghĩa: vui vẻ, ôn hòa (cheerful). Cấu tạo: tính từ (good) + danh từ thêm -ed (tempered). Trái nghĩa: bad-tempered.
|
— |
|
/ˌwɔːm ˈhɑːtɪd/
|
adj. |
nhân hậu, tốt bụng
The warm-hearted volunteers teach English to street children.
Những tình nguyện viên nhân hậu dạy tiếng Anh cho trẻ em đường phố.
Chi tiết Nghĩa: tốt bụng (kind). Cấu tạo: tính từ (warm) + danh từ thêm -ed (hearted). Trái nghĩa: cold-hearted.
|
— |
|
/ˌkwɪk ˈwɪtɪd/
|
adj. |
nhanh trí, sắc sảo
A quick-witted student can answer difficult questions on the spot.
Một học sinh nhanh trí có thể trả lời câu hỏi khó ngay lập tức.
Chi tiết Nghĩa: nhanh nhạy, sắc bén (quick-thinking/sharp). Cấu tạo: tính từ (quick) + danh từ thêm -ed (witted).
|
— |
|
/ˌbɪɡ ˈhedɪd/
|
adj. |
kiêu ngạo, tự cao
Winning one contest made him a little big-headed.
Thắng một cuộc thi khiến cậu ấy hơi tự cao.
Chi tiết Nghĩa: tự phụ (proud of oneself, thân mật). Cấu tạo: tính từ (big) + danh từ thêm -ed (headed).
|
— |
|
/ˌtuː ˈfeɪst/
|
adj. |
hai mặt, giả dối
Nobody trusts a two-faced colleague.
Không ai tin một đồng nghiệp hai mặt.
Chi tiết Nghĩa: không thành thật (not sincere). Cấu tạo: số từ (two) + danh từ thêm -ed (faced).
|
— |
|
/ˌself ˈsentəd/
|
adj. |
ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân
A self-centred person rarely listens to others.
Người ích kỷ hiếm khi lắng nghe người khác.
Chi tiết Nghĩa: chỉ nghĩ về mình thay vì người khác. Anh-Anh "self-centred", Anh-Mỹ "self-centered".
|
— |
|
/ˌstʌk ˈʌp/
|
adj. |
kiêu kỳ, hợm hĩnh
She seems stuck-up, but she is actually quite shy.
Cô ấy trông có vẻ kiêu kỳ, nhưng thực ra khá nhút nhát.
Chi tiết Nghĩa: tự cho mình hơn người khác (thân mật). Cấu tạo có tiểu từ: stuck + up.
|
— |
|
/ˌɔːl ˈaʊt/
|
adj. |
toàn lực, quyết liệt
The team made an all-out effort to finish the project on time.
Cả nhóm dốc toàn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiết Nghĩa: toàn diện (total). Cấu tạo: phần thứ hai là giới từ/tiểu từ (out).
|
— |
|
/ˌbɪlt ˈʌp/
|
adj. |
đông đúc nhà cửa, đã đô thị hóa
Traffic moves slowly through this built-up area near the market.
Xe cộ di chuyển chậm qua khu đông đúc nhà cửa gần chợ.
Chi tiết Cấu tạo: quá khứ phân từ (built) + tiểu từ (up). Thường đi với "area".
|
— |
|
/ˌwel ˈɒf/
|
adj. |
khá giả, giàu có
His family is well-off, but he still works part-time.
Gia đình cậu ấy khá giả, nhưng cậu vẫn làm bán thời gian.
Chi tiết Nghĩa: giàu (rich). Cấu tạo: well + giới từ (off). Trái nghĩa: hard-up.
|
— |
|
/ˌhɑːd ˈʌp/
|
adj. |
túng thiếu, kẹt tiền
Students are often hard-up at the end of the month.
Sinh viên thường túng thiếu vào cuối tháng.
Chi tiết Nghĩa: nghèo, thiếu tiền (poor, thân mật). Cấu tạo: tính từ (hard) + tiểu từ (up).
|
— |
|
/ˌwɔːn ˈaʊt/
|
adj. |
mòn cũ, rách nát; kiệt sức
These worn-out shoes are still my favourite pair.
Đôi giày mòn cũ này vẫn là đôi tôi thích nhất.
Chi tiết Cấu tạo: quá khứ phân từ (worn) + tiểu từ (out). Còn nghĩa "kiệt sức" (I feel worn-out).
|
— |
|
/ˌrʌn ˈdaʊn/
|
adj. |
xuống cấp, tồi tàn; suy nhược
The old cinema looks run-down, but the film club still meets there.
Rạp chiếu phim cũ trông xuống cấp, nhưng câu lạc bộ phim vẫn họp ở đó.
Chi tiết Nghĩa: trong tình trạng rất tệ (in a very bad condition). Cấu tạo: động từ (run) + tiểu từ (down).
|
— |
|
/ˌeə kənˈdɪʃnd/
|
adj. |
có máy lạnh, có điều hòa
The air-conditioned library is a great place to study in summer.
Thư viện có máy lạnh là nơi tuyệt vời để học vào mùa hè.
Chi tiếtCụm hay dùngair-conditioned roomsair-conditioned car
Cấu tạo: danh từ (air) + quá khứ phân từ (conditioned).
|
— |
|
/ˌdjuːti ˈfriː/
|
adj. |
miễn thuế
She bought some duty-free perfume at Noi Bai Airport.
Cô ấy mua ít nước hoa miễn thuế ở sân bay Nội Bài.
Chi tiếtCụm hay dùngduty-free itemsduty-free shop
Cấu tạo: danh từ (duty) + tính từ (free), nghĩa "không phải chịu...".
|
— |
|
/ˌɪntrəst ˈfriː/
|
adj. |
không lãi suất
The store offers interest-free credit on new laptops.
Cửa hàng cho trả góp không lãi suất khi mua laptop mới.
Chi tiết Cấu tạo: danh từ (interest) + tính từ (free); cùng nhóm với duty-free, sugar-free.
|
— |
|
/ˌlɑːst ˈmɪnɪt/
|
adj. |
vào phút chót
Last-minute revision the night before rarely works well.
Ôn tập vào phút chót đêm trước hôm thi hiếm khi hiệu quả.
Chi tiếtCụm hay dùnglast-minute revisionlast-minute booking
Cấu tạo: tính từ (last) + danh từ (minute).
|
— |
|
/ˌlɒŋ ˈdɪstəns/
|
adj. |
đường dài, cự ly xa
Long-distance bus drivers must take regular breaks.
Tài xế xe khách đường dài phải nghỉ giải lao đều đặn.
Chi tiếtCụm hay dùnglong-distance calllong-distance relationship
Cấu tạo: tính từ (long) + danh từ (distance).
|
— |
|
/ˌɒf ˈpiːk/
|
adj. |
ngoài giờ cao điểm
Off-peak train tickets are much cheaper than rush-hour ones.
Vé tàu ngoài giờ cao điểm rẻ hơn nhiều so với vé giờ tan tầm.
Chi tiết Cấu tạo: giới từ (off) + danh từ (peak). Trái nghĩa: peak-time.
|
— |
|
/ˌpɑːt ˈtaɪm/
|
adj. |
bán thời gian
He has a part-time job teaching English to teenagers.
Anh ấy làm công việc bán thời gian dạy tiếng Anh cho thanh thiếu niên.
Chi tiết Cấu tạo: danh từ (part) + danh từ (time). Trái nghĩa: full-time. Cũng dùng như trạng từ (work part-time).
|
— |
|
/ˌsəʊ ˈkɔːld/
|
adj. |
cái gọi là (thường hàm ý hoài nghi)
This so-called expert could not answer a simple grammar question.
Vị chuyên gia được cho là giỏi này không trả lời nổi một câu ngữ pháp đơn giản.
Chi tiết Cấu tạo: trạng từ (so) + quá khứ phân từ (called); thường mang sắc thái mỉa mai.
|
— |
|
/ˌʃʊɡə ˈfriː/
|
adj. |
không đường
He drinks sugar-free soda to cut down on calories.
Anh ấy uống nước ngọt không đường để giảm bớt calo.
Chi tiết Cấu tạo: danh từ (sugar) + tính từ (free); cùng nhóm với duty-free, interest-free.
|
— |
|
/ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ/
|
adj. |
tốn thời gian
Writing reports by hand is time-consuming and tiring.
Viết báo cáo bằng tay vừa tốn thời gian vừa mệt.
Chi tiết Cấu tạo: danh từ (time) + hiện tại phân từ (consuming).
|
— |
|
/ˌwɜːld ˈfeɪməs/
|
adj. |
nổi tiếng thế giới
Ha Long Bay is a world-famous destination for foreign tourists.
Vịnh Hạ Long là điểm đến nổi tiếng thế giới với du khách nước ngoài.
Chi tiết Cấu tạo: danh từ (world) + tính từ (famous).
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈhænd/
|
adj. |
trực tiếp, tận mắt (kinh nghiệm)
She has first-hand knowledge of life in the UK.
Cô ấy có kiến thức trực tiếp về cuộc sống ở Anh.
Chi tiết Cấu tạo: số thứ tự (first) + danh từ (hand). Cũng dùng như trạng từ (learn it first-hand).
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈklɑːs/
|
adj. |
hạng nhất, hạng sang; xuất sắc
They upgraded to a first-class ticket for the long flight.
Họ nâng hạng lên vé hạng nhất cho chuyến bay dài.
Chi tiết Cấu tạo: số thứ tự (first) + danh từ (class). Còn nghĩa "xuất sắc" (a first-class essay).
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈbɔːn/
|
adj. |
con đầu lòng, sinh đầu
As the first-born child, she often looks after her siblings.
Là con đầu lòng, cô ấy thường chăm sóc các em.
Chi tiết Cấu tạo: số thứ tự (first) + quá khứ phân từ (born). Cũng dùng như danh từ (the first-born).
|
— |
Đang tải...