Kho từ › Tính từ ghép › broad-shouldered

broad-shouldered

B2 adj. 📁 Tính từ ghép EVU-UI
vai rộng
UK /ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/ · US /ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/
The broad-shouldered swimmer won three gold medals.
→ Vận động viên bơi vai rộng đã giành ba huy chương vàng.
Cấu tạo: tính từ (broad) + danh từ thêm -ed (shouldered).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...