long-legged
/ˌlɒŋ ˈleɡɪd/ B2
Nghĩa
chân dài
adj.
Định nghĩa · Having long legs.
“The long-legged model walked confidently down the runway.”Người mẫu chân dài sải bước tự tin trên sàn diễn.
Ghi chú · Cấu tạo: tính từ (long) + danh từ thêm -ed (legged); ở đây -ed đọc thành /ɪd/.