quick-witted
Nghĩa
Định nghĩa · Able to think quickly and cleverly.
“A quick-witted student can answer difficult questions on the spot.”Một học sinh nhanh trí có thể trả lời câu hỏi khó ngay lập tức.
Ghi chú · Nghĩa: nhanh nhạy, sắc bén (quick-thinking/sharp). Cấu tạo: tính từ (quick) + danh từ thêm -ed (witted).