Kho từ › Tính từ ghép › quick-witted

quick-witted

B2 adj. 📁 Tính từ ghép EVU-UI
nhanh trí, sắc sảo
UK /ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ · US /ˌkwɪk ˈwɪtɪd/
A quick-witted student can answer difficult questions on the spot.
→ Một học sinh nhanh trí có thể trả lời câu hỏi khó ngay lập tức.
Nghĩa: nhanh nhạy, sắc bén (quick-thinking/sharp). Cấu tạo: tính từ (quick) + danh từ thêm -ed (witted).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...