off-peak
Nghĩa
Định nghĩa · Occurring during times of lower demand.
“Off-peak train tickets are much cheaper than rush-hour ones.”Vé tàu ngoài giờ cao điểm rẻ hơn nhiều so với vé giờ tan tầm.
Ghi chú · Cấu tạo: giới từ (off) + danh từ (peak). Trái nghĩa: peak-time.