so-called
Nghĩa
Định nghĩa · A term used to express doubt about something.
“This so-called expert could not answer a simple grammar question.”Vị chuyên gia được cho là giỏi này không trả lời nổi một câu ngữ pháp đơn giản.
Ghi chú · Cấu tạo: trạng từ (so) + quá khứ phân từ (called); thường mang sắc thái mỉa mai.