outlook
Nghĩa
Định nghĩa · The expected future situation or perspective.
“The economic outlook for next year looks brighter.”Triển vọng kinh tế cho năm tới có vẻ sáng sủa hơn.
“She keeps a positive outlook even when things go wrong.”Cô ấy giữ cách nhìn tích cực ngay cả khi mọi việc trục trặc.
Ghi chú · Hai nghĩa: dự báo/triển vọng (prospect) và cách nhìn cuộc sống (outlook on life).