Kho từ › Từ tượng thanh › meow

meow

B2 v. 📁 Từ tượng thanh EVU-UI
(mèo) kêu meo meo
UK /miˈaʊ/ · US /miˈaʊ/
My cat meows at the door whenever it wants to come in.
→ Con mèo của tôi kêu meo meo ở cửa mỗi khi muốn vào nhà.
Từ tượng thanh tiếng mèo kêu. Anh-Anh cũng viết là miaow.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...