Kho từ › Từ tượng thanh › buzz

buzz

B2 v. 📁 Từ tượng thanh EVU-UI
(ong) kêu vo ve
UK /bʌz/ · US /bʌz/
A bee buzzed around the flowers in the garden.
→ Một con ong bay vo ve quanh những bông hoa trong vườn.
Từ tượng thanh tiếng ong và côn trùng bay; cũng chỉ tiếng điện thoại rung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...