Kho từ › Từ tượng thanh › whizz

whizz

B2 v. 📁 Từ tượng thanh EVU-UI
vút qua, xẹt qua (kêu vèo)
UK /wɪz/ · US /wɪz/
A motorbike whizzed past us on the highway.
→ Một chiếc xe máy vút qua chúng tôi trên đường cao tốc.
Âm wh- gợi tiếng vật gì đó lao vèo qua không khí. Cũng viết whiz.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...