Kho từ › Từ tượng thanh › dash

dash

B2 v. 📁 Từ tượng thanh EVU-UI
lao đi, phóng nhanh
UK /dæʃ/ · US /dæʃ/
She dashed across the road to catch the bus.
→ Cô ấy lao vụt qua đường để kịp bắt xe buýt.
Đuôi -ash gợi chuyển động nhanh, gấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...