Kho từ › Danh từ tập hợp › a crowd of

a crowd of

B2 phr. 📁 Danh từ tập hợp EVU-UI
một đám đông (người)
UK /ə ˈkraʊd əv/ · US /ə ˈkraʊd əv/
A huge crowd of fans waited outside the stadium.
→ Một đám đông người hâm mộ chờ bên ngoài sân vận động.
Đám đông người với số lượng lớn, khác "a group of" (ít người).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...