cast
/kɑːst/ B2
Nghĩa
dàn diễn viên
n.
Định nghĩa · The group of actors in a film or play.
“The cast of the film are all amateurs.”Dàn diễn viên của bộ phim đều là nghiệp dư.
Ghi chú · Toàn bộ diễn viên trong một phim hoặc vở kịch.