Kho từ › Danh từ tập hợp › a flock of

a flock of

B2 phr. 📁 Danh từ tập hợp EVU-UI
một đàn (cừu/chim)
UK /ə ˈflɒk əv/ · US /ə ˈflɒk əv/
A flock of birds flew over the rice fields.
→ Một đàn chim bay qua những cánh đồng lúa.
Dùng cho sheep (cừu) và các loài chim (geese, pigeons).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...