Kho từ › Danh từ tập hợp › a herd of

a herd of

B2 phr. 📁 Danh từ tập hợp EVU-UI
một đàn (gia súc lớn)
UK /ə ˈhɜːd əv/ · US /ə ˈhɜːd əv/
A herd of buffalo grazed beside the river.
→ Một đàn trâu gặm cỏ bên bờ sông.
Dùng cho cows, deer, goats — thú lớn ăn cỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...