| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ˈɡruːp əv/
|
phr. |
một nhóm (người/vật, số lượng nhỏ)
A small group of tourists gathered by the temple gate.
Một nhóm nhỏ du khách tụ tập bên cổng đền.
Chi tiết Danh từ tập hợp chung cho người/vật với số lượng nhỏ; cũng dùng "a group of islands" (quần đảo).
|
— |
|
/ə ˈkraʊd əv/
|
phr. |
một đám đông (người)
A huge crowd of fans waited outside the stadium.
Một đám đông người hâm mộ chờ bên ngoài sân vận động.
Chi tiết Đám đông người với số lượng lớn, khác "a group of" (ít người).
|
— |
|
/ə ˈɡæŋ əv/
|
phr. |
một băng/toán (người)
A gang of thieves broke into the shop at night.
Một băng trộm đột nhập cửa hàng vào ban đêm.
Chi tiết Thường mang sắc thái tiêu cực: a gang of thieves/criminals.
|
— |
|
/ə ˈflɒk əv/
|
phr. |
một đàn (cừu/chim)
A flock of birds flew over the rice fields.
Một đàn chim bay qua những cánh đồng lúa.
Chi tiết Dùng cho sheep (cừu) và các loài chim (geese, pigeons).
|
— |
|
/ə ˈhɜːd əv/
|
phr. |
một đàn (gia súc lớn)
A herd of buffalo grazed beside the river.
Một đàn trâu gặm cỏ bên bờ sông.
Chi tiết Dùng cho cows, deer, goats — thú lớn ăn cỏ.
|
— |
|
/ə ˈʃəʊl əv/
|
phr. |
một đàn cá
Divers watched a shoal of small fish dart past.
Thợ lặn ngắm một đàn cá nhỏ lướt qua.
Chi tiết Dùng cho fish; với loài cụ thể vẫn để số ít: a shoal of herring/mackerel.
|
— |
|
/ə ˈswɔːm əv/
|
phr. |
một bầy (côn trùng)
A swarm of bees settled in the old tree.
Một bầy ong làm tổ trong cây cổ thụ.
Chi tiết Dùng cho côn trùng, thường loài biết bay: bees, gnats.
|
— |
|
/ə ˈpæk əv/
|
phr. |
một bầy (thú săn); một bộ (bài)
A pack of wolves hunts together in the forest.
Một bầy sói cùng nhau đi săn trong rừng.
Chi tiếtShuffle the pack of cards before you deal.Xáo bộ bài trước khi chia.
Dùng cho dogs, wolves, hyenas; cũng chỉ "a pack of cards" (một bộ bài).
|
— |
|
/ə ˈtiːm əv/
|
phr. |
một đội (người cùng công việc)
A team of rescue workers reached the scene of the disaster.
Một đội cứu hộ đã đến hiện trường thảm hoạ.
Chi tiết Người cùng làm một việc; động từ số ít hay số nhiều tuỳ góc nhìn (coi là một khối hay từng cá nhân).
|
— |
|
/kruː/
|
n. |
tổ lái, thuỷ thủ đoàn
The whole crew was saved when the ship sank.
Toàn bộ thuỷ thủ đoàn được cứu khi con tàu chìm.
Chi tiết Nhóm người làm việc trên tàu, máy bay hoặc xe cứu thương.
|
— |
|
/ˈkʌmpəni/
|
n. |
đoàn (kịch, nghệ sĩ)
The dance company is rehearsing a new production.
Đoàn múa đang tập một vở diễn mới.
Chi tiết Ở đây nghĩa "nhóm diễn viên/nghệ sĩ", khác nghĩa quen thuộc "công ty".
|
— |
|
/kɑːst/
|
n. |
dàn diễn viên
The cast of the film are all amateurs.
Dàn diễn viên của bộ phim đều là nghiệp dư.
Chi tiết Toàn bộ diễn viên trong một phim hoặc vở kịch.
|
— |
|
/ðə ˈpʌblɪk/
|
n. |
công chúng, dân chúng
The public has a right to know the truth.
Công chúng có quyền được biết sự thật.
Chi tiết Chỉ mọi người nói chung (toàn thể dân chúng), coi như một khối.
|
— |
|
/stɑːf/
|
n. |
nhân viên (tập thể)
The staff are on strike over low pay.
Nhân viên đang đình công vì lương thấp.
Chi tiết Từ chung cho nhóm người cùng nơi làm việc (giáo viên một trường, nhân viên một văn phòng); thường đi với động từ số nhiều.
|
— |
|
/ə ˈrəʊ əv/
|
phr. |
một dãy/hàng...
A row of old cottages lines the village road.
Một dãy nhà tranh cũ nằm dọc con đường làng.
Chi tiết Vật xếp thành hàng thẳng: houses, trees, seats.
|
— |
|
/ə ˈklʌmp əv/
|
phr. |
một khóm/lùm (cây)
We had a picnic under a clump of trees.
Chúng tôi dã ngoại dưới một lùm cây.
Chi tiết Nhóm cây/bụi mọc sát nhau.
|
— |
|
/ə ˈreɪndʒ əv/
|
phr. |
một dãy (núi, đồi)
A range of hills rose in the background.
Một dãy đồi nhô lên phía xa.
Chi tiết Đặc biệt cho hills/mountains (a mountain range); còn nghĩa "nhiều loại" (a range of products).
|
— |
|
/ə ˈpeə əv/
|
phr. |
một đôi/cặp
A pair of birds was sitting on the branch.
Một cặp chim đang đậu trên cành.
Chi tiết Hai vật giống nhau đi cùng; cũng dùng cho vật có hai phần dính liền: a pair of scissors/glasses/jeans.
|
— |
|
/ə ˈkʌpl əv/
|
phr. |
vài, đôi ba
Give me a couple of strawberries, please.
Cho tôi vài quả dâu tây nhé.
Chi tiết Cách nói mơ hồ chỉ "khoảng hai", không nhất thiết đúng hai và không cần giống hệt nhau.
|
— |
|
/ə ˈpaɪl əv/
|
phr. |
một đống... (còn nói a heap of)
There is a huge pile of papers on my desk.
Có một đống giấy tờ khổng lồ trên bàn làm việc của tôi.
Chi tiết "a pile of" và "a heap of" đều chỉ đống lộn xộn: papers, clothes, dishes, toys.
|
— |
|
/ə ˈbʌntʃ əv/
|
phr. |
một bó/chùm...
He gave her a bunch of flowers on her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa vào sinh nhật.
Chi tiết Bó/chùm vật buộc hoặc mọc cùng nhau: flowers, grapes, bananas, keys.
|
— |
|
/ə ˈstæk əv/
|
phr. |
một chồng (vật xếp gọn)
The waiter carried a stack of chairs across the room.
Người phục vụ bê một chồng ghế qua phòng.
Chi tiết Vật xếp chồng gọn gàng lên nhau: chairs, tables, boxes, logs, plates.
|
— |
|
/ə ˈset əv/
|
phr. |
một bộ (vật đi cùng nhau)
She bought a new set of tools for the workshop.
Cô ấy mua một bộ dụng cụ mới cho xưởng.
Chi tiết Nhóm vật cùng loại hợp thành bộ: tools, pots and pans, dishes.
|
— |
Đang tải...