Kho từ › Danh từ tập hợp › a shoal of

a shoal of

B2 phr. 📁 Danh từ tập hợp EVU-UI
một đàn cá
UK /ə ˈʃəʊl əv/ · US /ə ˈʃəʊl əv/
Divers watched a shoal of small fish dart past.
→ Thợ lặn ngắm một đàn cá nhỏ lướt qua.
Dùng cho fish; với loài cụ thể vẫn để số ít: a shoal of herring/mackerel.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...