staff
/stɑːf/ B2
Nghĩa
nhân viên (tập thể)
n.
Định nghĩa · The group of employees in an organization.
“The staff are on strike over low pay.”Nhân viên đang đình công vì lương thấp.
Ghi chú · Từ chung cho nhóm người cùng nơi làm việc (giáo viên một trường, nhân viên một văn phòng); thường đi với động từ số nhiều.