Kho từ › Danh từ tập hợp › a couple of

a couple of

B2 phr. 📁 Danh từ tập hợp EVU-UI
vài, đôi ba
UK /ə ˈkʌpl əv/ · US /ə ˈkʌpl əv/
Give me a couple of strawberries, please.
→ Cho tôi vài quả dâu tây nhé.
Cách nói mơ hồ chỉ "khoảng hai", không nhất thiết đúng hai và không cần giống hệt nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...