barrel
Nghĩa
Định nghĩa · A large container for storing liquids.
“The wine is stored in oak barrels for two years before bottling.”Rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi hai năm trước khi đóng chai.
Ghi chú · Thùng lớn hình trụ phình giữa, làm bằng gỗ và kim loại; đựng dầu, rượu vang, bia. Dầu thô cũng đo bằng đơn vị "barrel".