box
Nghĩa
Định nghĩa · A rigid container for holding items.
“The delivery driver left a box of books at the door.”Người giao hàng để một thùng sách trước cửa.
Ghi chú · Bằng bìa cứng (cardboard) hoặc gỗ, thường có nắp; đựng diêm, dụng cụ, đồ chơi, sô-cô-la. Số nhiều: boxes.