bottle
Nghĩa
Định nghĩa · A container for liquids, usually with a narrow neck.
“Please buy two bottles of fish sauce on your way home.”Nhớ mua hai chai nước mắm trên đường về nhé.
Ghi chú · Bằng thuỷ tinh hoặc nhựa, cổ hẹp; đựng sữa, nước ngọt, rượu vang.