carton
/ˈkɑːtn/ B2
Nghĩa
hộp giấy (đựng chất lỏng)
n.
Định nghĩa · A cardboard container for liquids.
“She poured milk from the carton into her coffee.”Cô ấy rót sữa từ hộp giấy vào cà phê.
Cụm hay dùng
a carton ofa milk cartona carton of juice
Ghi chú · Bằng bìa/giấy carton; đựng sữa, nước ép. Khác "cardboard box" ở chỗ carton chuyên đựng chất lỏng.