Kho từ › Cụm với do và make › make a suggestion

make a suggestion

B2 phr. 📁 Cụm với do và make EVU-UI
đưa ra một gợi ý
UK /ˌmeɪk ə səˈdʒestʃən/ · US /ˌmeɪk ə səˈdʒestʃən/
May I make a suggestion about how to save time here?
→ Tôi xin đưa ra một gợi ý về cách tiết kiệm thời gian ở đây được không?
Dùng MAKE: make a suggestion. KHÔNG "do a suggestion".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...