Kho từ › Cụm với do và make › make an attempt

make an attempt

B2 phr. 📁 Cụm với do và make EVU-UI
thử, cố gắng làm (điều gì)
UK /ˌmeɪk ən əˈtempt/ · US /ˌmeɪk ən əˈtempt/
She made a brave attempt to answer the whole test in English.
→ Cô ấy đã dũng cảm thử làm cả bài kiểm tra bằng tiếng Anh.
Dùng MAKE: make an attempt to do something. Gần nghĩa với make an effort.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...