Kho từ › Cụm với do và make › make a phone call

make a phone call

B2 phr. 📁 Cụm với do và make EVU-UI
gọi một cuộc điện thoại
UK /ˌmeɪk ə ˈfəʊn kɔːl/ · US /ˌmeɪk ə ˈfəʊn kɔːl/
Excuse me, I need to make a quick phone call.
→ Xin lỗi, tôi cần gọi nhanh một cuộc điện thoại.
Dùng MAKE: make a phone call / make a call. KHÔNG "do a phone call".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...