Từ vựng B2

Chủ đề Cụm với do và make · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a mistake

/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/ B2

Nghĩa

mắc lỗi, phạm sai lầm phr.

Định nghĩa · To do something incorrectly or wrongly.

“Do not be afraid to make mistakes when you speak English.”Đừng sợ mắc lỗi khi bạn nói tiếng Anh.

Ghi chú · Dùng MAKE: make a mistake. Đây là lỗi kinh điển — KHÔNG "do a mistake".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...