make a good impression
/ˌmeɪk ə ˌɡʊd ɪmˈpreʃn/ B2
Nghĩa
tạo ấn tượng tốt
phr.
Định nghĩa · To create a positive opinion about oneself.
“Dress neatly if you want to make a good impression at the interview.”Hãy ăn mặc gọn gàng nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
Ghi chú · Dùng MAKE: make a good/bad impression on somebody. KHÔNG "do an impression" (nghĩa đó là bắt chước).