Từ vựng B2

Chủ đề Cụm với do và make · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make allowances for

/ˌmeɪk əˈlaʊənsɪz fə/ B2

Nghĩa

thông cảm, chiếu cố (hoàn cảnh của ai) mà không phán xét gay gắt phr.

Định nghĩa · To show understanding for someone's situation.

“You should make allowances for him — he has had a very hard week.”Bạn nên thông cảm cho anh ấy — anh ấy vừa trải qua một tuần rất vất vả.

Ghi chú · Cụm cố định với MAKE = cân nhắc hoàn cảnh của ai đó và không phán xét nặng nề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...