apartment
Nghĩa
Định nghĩa · A rented living space in a building.
“They rented a small apartment near the university.”Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
Ghi chú · Anh-Anh: flat.
Từ vựng B2
Chủ đề Tiếng Anh Mỹ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A rented living space in a building.
“They rented a small apartment near the university.”Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
Ghi chú · Anh-Anh: flat.
Đang tải...