Kho từ › awl-sublist-1 › estimate

estimate

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
ước tính, ước lượng
UK /ˈestɪmeɪt/ · US /ˈestɪmeɪt/
To make a guess about a number or value.
Experts estimate the cost at $5 million.
→ Các chuyên gia ước tính chi phí khoảng 5 triệu đô la.
I estimate the cost will be around $100.→ Tôi ước tính chi phí sẽ khoảng 100 đô la.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'estimate' với hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
approximatecalculate
Collocations
estimate costestimate timerough estimate
Họ từ
estimation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.
Dùng để đưa ra con số gần đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...