Kho từ › academic › estimate

estimate ID 268049 //ˈɛstɪmeɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
ước lượng
We need to estimate the costs.
→ Chúng ta cần ước lượng chi phí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...